Nantou
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Quận ở miền trung Đài Loandanh từ riêngA county in central Taiwan.
- Nam Đầudanh từ riêngA city in and the administrative seat of Nantou County, Taiwan.
- Thị trấn ở Thâm Quyến, Quảng Đông, Trung Quốcdanh từ riêngA town in Shenzhen, Guangdong, China.
- Thị trấn ở Trung Sơn, Quảng Đông, Trung Quốcdanh từ riêngA town in Zhongshan, Guangdong, China.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Formosa's west-central .
- . two-week friend’s , .
- , 14 , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Quan Thoại南投Nántóu