Dịch

Nantou

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận ở miền trung Đài Loandanh từ riêngA county in central Taiwan.
  2. Nam Đầudanh từ riêngA city in and the administrative seat of Nantou County, Taiwan.
  3. Thị trấn ở Thâm Quyến, Quảng Đông, Trung Quốcdanh từ riêngA town in Shenzhen, Guangdong, China.
  4. Thị trấn ở Trung Sơn, Quảng Đông, Trung Quốcdanh từ riêngA town in Zhongshan, Guangdong, China.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Formosa's west-central .
  • . two-week friend’s , .
  • , 14 , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Quan Thoại南投Nántóu

AI