Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nannie
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên viết tắt của tên nữ Ann hoặc Annie
danh từ riêng
A diminutive of the female given names Ann or Annie.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Nannie
Dạng gốc
(base form)
nannie
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tên viết tắt của tên nữ Ann hoặc Annie
1
Tên viết tắt của tên nữ Ann hoặc Annie
1
Tên viết tắt của tên nữ Ann hoặc Annie