Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nangarhar
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một tỉnh của Afghanistan
danh từ riêng
A province of Afghanistan.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ba Tư
ننگرهار
nangarhâr
AI
1
Một tỉnh của Afghanistan
1
Một tỉnh của Afghanistan
1
Một tỉnh của Afghanistan