Dịch

Nanchang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nam Xươngdanh từ riêngA prefecture-level city, the provincial capital of Jiangxi, China.
  2. Quận của Nam Xương, Giang Tây, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Nanchang, Jiangxi, China.
  3. Ngôi làng ở Wanquan, Honghu, Kinh Châu, Hồ Bắc, Trung Quốcdanh từ riêngA village in Wanquan, Honghu, Jingzhou, Hubei, China.

Ví dụ

  • Cancheu , , .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại南昌Nánchāng“Southern Prosperity”
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại南漳Nánzhāng

AI