Nan Mountains
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nhóm các dãy núi ở Nam Trung Quốc chạy qua Quảng Tây, Quảng Đông và Hồ Namdanh từ riêngchỉ dùng số nhiều (plural only)A group of mountain ranges in South China running through Guangxi, Guangdong, and Hunan.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .