Dịch

Naderi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ba Tưdanh từ riêngA surname from Persian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NaderiDạng gốc (base form)
  2. NaderisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Tưنادری

AI