Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
NWO
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của New World Order
danh từ riêng
Initialism of New World Order.
Ví dụ
NWO
Plans
Exposed
By
Insider
In
1969
Their
team's
name
is
NWO
.
AI
1
Viết tắt của New World Order
1
Viết tắt của New World Order
1
Viết tắt của New World Order