NWA
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của National Wrestling Alliancedanh từ riêngInitialism of National Wrestling Alliance.
- Viết tắt của Niggaz Wit Attitudes: Nhóm nhạc hip hop Mỹdanh từ riêngInitialism of Niggaz Wit Attitudes, American hip-hop group.
- Initialism of NorthWest Airlines.chưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Ví dụ
- : , .