Dịch

NWA

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của National Wrestling Alliancedanh từ riêngInitialism of National Wrestling Alliance.
  2. Viết tắt của Niggaz Wit Attitudes: Nhóm nhạc hip hop Mỹdanh từ riêngInitialism of Niggaz Wit Attitudes, American hip-hop group.
  3. Initialism of NorthWest Airlines.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Ví dụ

  • : , .

AI