Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NVM
B1
cụm từ
(phrase)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của never mind
cụm từ
Initialism of never mind.
2
Viết tắt của non-volatile memory
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of non-volatile memory.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
NVM
NVM
e
Viết tắt của non-volatile memory express; một giao thức để truy cập hiệu quả NVRAM (thường ở trạng thái rắn) qua bus PCIe
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của never mind
2
Viết tắt của non-volatile memory
1
Viết tắt của never mind
2
Viết tắt của non-volatile memory
1
Viết tắt của never mind
2
Viết tắt của non-volatile memory