Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NTB
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của non-tariff barrier
danh từ
Initialism of non-tariff barrier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
NTB
Dạng gốc
(base form)
NTB
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
NTM
AI
1
Viết tắt của non-tariff barrier
1
Viết tắt của non-tariff barrier
1
Viết tắt của non-tariff barrier