Dịch

NTB

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của non-tariff barrierdanh từInitialism of non-tariff barrier.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NTBDạng gốc (base form)
  2. NTBsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI