Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
NRG
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của energy
danh từ
Initialism of energy.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Hi-NRG
danh từ
danh từ
Phong cách nhạc disco hoặc nhạc dance điện tử có nhịp độ nhanh có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và Vương quốc Anh vào cuối những năm 1970
hard NRG
Chưa có nghĩa
Euro-NRG
Chưa có nghĩa
AI
1
Dạng rút gọn của energy
1
Dạng rút gọn của energy
1
Dạng rút gọn của energy