Dịch

NPS

C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Cục Công viên Quốc gia Mỹdanh từ riêngInitialism of National Park Service.
  2. Cục Kiểm sát Quốc giadanh từ riêngInitialism of National Prosecution Service.
  3. Hội chứng móng-xương bánh chèdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of nail-patella syndrome.
  4. Không phục vụ trực tiếpcụm từInitialism of no personal service.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NPSDạng gốc (base form)
  2. NPSsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Cụm từ (phrase) 1
Chất thần kinh mới
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of new psychoactive substance.

AI