Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NNN
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của No Nut November
danh từ riêng
Initialism of No Nut November.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
NNN
Dạng gốc
(base form)
NNN
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của No Nut November
1
Viết tắt của No Nut November
1
Viết tắt của No Nut November