Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
NME
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của National Military Establishment
danh từ riêng
Initialism of National Military Establishment.
2
Viết tắt của New Musical Express
danh từ riêng
Initialism of New Musical Express.
Ví dụ
Do
you
read
the
Melody
Maker
or
the
NME
?
AI
1
Viết tắt của National Military Establishment
2
Viết tắt của New Musical Express
1
Viết tắt của National Military Establishment
2
Viết tắt của New Musical Express
1
Viết tắt của National Military Establishment
2
Viết tắt của New Musical Express