NM
danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Viết tắt của New Mexico: một bang của Hoa Kỳ.danh từ riêngInitialism of New Mexico: a state of the United States.
- Viết tắt là không có ý nghĩatính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of not meaningful.
- Viết tắt của nautical diledanh từInitialism of nautical mile.
- Viết tắt của nautical mileđộng từAbbreviation of no-mark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| /nmký hiệu | ký hiệu | Biểu thị rằng người viết không hề tức giận hay khó chịu |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của 'gần như mới'
- không so sánh (not comparable)Initialism of near mint.