Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NICU
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của neonatal intensive care unit
danh từ
Initialism of neonatal intensive care unit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
NICU
Dạng gốc
(base form)
NICU
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
NICU
Nicu
lescu
Một họ từ tiếng Rumani
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
ICU
PICU
CICU
AI
1
Viết tắt của neonatal intensive care unit
1
Viết tắt của neonatal intensive care unit
1
Viết tắt của neonatal intensive care unit