Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NHN
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của nickel hydrazine nitrate
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of nickel hydrazine nitrate (an explosive).
AI
1
Viết tắt của nickel hydrazine nitrate
1
Viết tắt của nickel hydrazine nitrate
1
Viết tắt của nickel hydrazine nitrate