Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NHLer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người chơi khúc côn cầu trên băng ở NHL
danh từ
Someone who plays ice hockey in the NHL.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
NHLer
Dạng gốc
(base form)
NHLer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
NHL
+
-er
AI
1
Một người chơi khúc côn cầu trên băng ở NHL
1
Một người chơi khúc côn cầu trên băng ở NHL
1
Một người chơi khúc côn cầu trên băng ở NHL