NEI
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của National Eye Institutedanh từ riêngInitialism of National Eye Institute.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nei Menggudanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Inner Mongolia: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoại |
| Nei Mongoldanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Inner Mongolia |
| B'nei Yisraeldanh từ | danh từ | Người Do Thái tập thể |