Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NDPB
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của non-departmental public body
danh từ
Initialism of non-departmental public body.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
NDPB
Dạng gốc
(base form)
NDPB
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của non-departmental public body
1
Viết tắt của non-departmental public body
1
Viết tắt của non-departmental public body