NDA
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thỏa thuận bảo mậtdanh từInitialism of non-disclosure agreement.
- Liên minh Dân chủ Quốc giadanh từ riêngInitialism of National Democratic Alliance, a political alliance.
- Đơn đăng ký thuốc mớidanh từ riêngInitialism of New Drug Application, an application for approval by the Food and Drug Administration of a new pharmaceutical compound for introduction to the market.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NDADạng gốc (base form)
- NDAsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ‘ .’Có một thỏa thuận bảo mật khá khắt khe liên quan đến việc này.
- , , .Nhìn chung, có hai loại đơn đăng ký thuốc kê đơn chính để được cơ quan chức năng phê duyệt sản phẩm, đó là NDA và ANDA.
- , .Để có được thông tin kỹ thuật từ công ty đó, trước tiên chúng ta phải ký thỏa thuận bảo mật.