Dịch

NDA

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thỏa thuận bảo mậtdanh từInitialism of non-disclosure agreement.
  2. Liên minh Dân chủ Quốc giadanh từ riêngInitialism of National Democratic Alliance, a political alliance.
  3. Đơn đăng ký thuốc mớidanh từ riêngInitialism of New Drug Application, an application for approval by the Food and Drug Administration of a new pharmaceutical compound for introduction to the market.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NDADạng gốc (base form)
  2. NDAsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘ .’Có một thỏa thuận bảo mật khá khắt khe liên quan đến việc này.
  • , , .Nhìn chung, có hai loại đơn đăng ký thuốc kê đơn chính để được cơ quan chức năng phê duyệt sản phẩm, đó là NDA và ANDA.
  • , .Để có được thông tin kỹ thuật từ công ty đó, trước tiên chúng ta phải ký thỏa thuận bảo mật.

AI