Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NCI
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của National Cancer Institute
danh từ riêng
Initialism of National Cancer Institute.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
NCI
NCI
S
Viết tắt của Naval Criminal Investigative Service
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của National Cancer Institute
1
Viết tắt của National Cancer Institute
1
Viết tắt của National Cancer Institute