Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NBN
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của National Broadband Network
danh từ riêng
Initialism of National Broadband Network.
AI
1
Viết tắt của National Broadband Network
1
Viết tắt của National Broadband Network
1
Viết tắt của National Broadband Network