Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NBAer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người chơi ở NBA
danh từ
Someone who plays in the NBA.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
NBAer
Dạng gốc
(base form)
NBAer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
NBA
+
-er
AI
1
Một người chơi ở NBA
1
Một người chơi ở NBA
1
Một người chơi ở NBA