NAC
C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Viết tắt của Hội thánh Người Mỹ bản địadanh từ riêngInitialism of Native American Church.
- Viết tắt của Thủ đô Hành chính Mớidanh từ riêngInitialism of New Administrative Capital.
- Mã ga Nam Cheong ở Hồng Kôngdanh từ riêngThe station code of Nam Cheong in Hong Kong.
- Viết tắt của kiểm soát truy cập mạngdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of network access control.
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Viết tắt của N-acetylcysteine
- không đếm được (uncountable)Abbreviation of N-acetylcysteine.