Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
N9
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Negeri Sembilan
danh từ riêng
Abbreviation of Negeri Sembilan.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
NS
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
H5N9
danh từ
danh từ
Chủng cúm gia cầm
AI
1
Viết tắt của Negeri Sembilan
1
Viết tắt của Negeri Sembilan
1
Viết tắt của Negeri Sembilan