Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
N. Zealander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người New Zealand
danh từ
New Zealander
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
N. Zealander
Dạng gốc
(base form)
N. Zealander
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
neozelandés
Người New Zealand (bản xứ hoặc cư dân New Zealand) (thường là nam giới)
AI
1
Người New Zealand
1
Người New Zealand
1
Người New Zealand