Dịch

N'Djamena

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nơ-gia-mê-nadanh từ riêngThe capital city of Chad.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápN'Djaména

AI