Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Myra
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nữ Myra, Mai-ra
danh từ riêng
A female given name originating as a coinage.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Myra
Myra
nda
Tên riêng dành cho nữ, biến thể của Miranda
danh từ riêng
Ví dụ
My
Saint
is
dear
to
me
,
/
Myra
herself
is
she
,
/
She
fair
and
true
.
/
Myra
that
knows
to
move
/
Passions
of
love
with
love
:
/
Fortune
,
Adieu
.
AI
1
Tên nữ Myra
1
Tên nữ Myra
1
Tên nữ Myra