Dịch

Myōken

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Diệu Kiến Bồ Tát, Tôn Tinh Vươngdanh từ riênga deity in Mahayana and Vajrayana Buddhism

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật妙見

AI