Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Musubi-no-Kami
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thần mai mối, tình yêu và hôn nhân của người Nhật
danh từ riêng
The Japanese god of matchmaking, love and marriage.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Nhật
結びの神
Musubi no Kami
AI
1
Thần mai mối
1
Thần mai mối
1
Thần mai mối