Mustafa
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nam giới từ tiếng Ả Rập được người Hồi giáo sử dụngdanh từ riêngA male given name from Arabic used by Muslims.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MustafaDạng gốc (base form)
- MustafasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nizam-e-Mustafadanh từ riêng | danh từ riêng | Xã hội lý tưởng, đạo đức và chuẩn mực xã hội của Nhà tiên tri Muhammad |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ả Rậpمُصْطَفَىmuṣṭafā“the chosen one”
Ví dụ
- " " "" " ".
- , Kemal's .
- ?