Dịch

Muskegon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Muskegon, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Muskegon County, Michigan, United States.

Cụm từ (phrase)

Muskegon Countydanh từ riêngMột trong 83 quận ở Michigan, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Muskegon

AI