Murphy's law
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Định luật Murphydanh từ riêngAn adage which states that if anything can go wrong, then it will.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Muphry's lawdanh từ riêng | danh từ riêng | Câu ngạn ngữ hài hước nói rằng bất kỳ lời chỉ trích bằng văn bản nào về việc biên tập hoặc hiệu đính của một nhà văn khác sẽ tự nó chứa một lỗi |
Ví dụ
- Murphy's ?Bạn có biết định luật Murphy không?
- Murphy's ?Định luật Murphy nói gì?
- Murphy's .Đó chính là định luật Murphy.