Munro
C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Họ gốc Scotlanddanh từ riêngA Scottish surname from Scottish Gaelic, variant of Monroe
- Thị trấn ở Victoria, Úcdanh từ riêngA town in the Shire of Wellington, south eastern Victoria, Australia.
- Núi trên 3000 feet ở Scotlanddanh từAny Scottish mountain having a height of more than 3,000 feet; named after Sir Hugh Thomas Munro, Scottish mountaineer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Munro baggerdanh từ | danh từ | Nhà leo núi có mục tiêu leo lên càng nhiều dãy núi Munros (những ngọn núi ở Scotland cao hơn 3.000 feet) càng tốt |
| Munroe effectdanh từ | danh từ | Sự tập trung năng lượng vụ nổ bằng một vết cắt rỗng hoặc rỗng trên bề mặt chất nổ |
| Munroe-Neumann effectdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Munroe effect |
Họ từ (word family)
cùng gốc MunroVí dụ
- " . —" ."Bạn Grant Munro thân mến của tôi—" Holmes bắt đầu.
- . , .Ông Grant Munro bước vội về phía trước một cách thiếu kiên nhẫn, và chúng tôi loạng choạng theo sau ông ấy hết mức có thể.