Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mundy
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ người Scotland
danh từ riêng
A surname from Scots.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mundy
Dạng gốc
(base form)
Mundy
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một họ từ người Scotland
1
Một họ từ người Scotland
1
Một họ từ người Scotland