Dịch

Mumford

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Greene, Missouridanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Greene County, Missouri.
  3. Ngôi làng ở thị trấn Wheatland, quận Monroe, New Yorkdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in the town of Wheatland, Monroe County, New York.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Robertson, Texasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Robertson County, Texas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MumfordDạng gốc (base form)
  2. MumfordsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở quận Gomoa West
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở quận Gomoa West, vùng miền Trung, GhanaA town in Gomoa West district, Central Region, Ghana.

AI