Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Muir-Torre syndrome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hội chứng ung thư nhiễm sắc thể thường di truyền hiếm gặp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A rare hereditary autosomal-dominant cancer syndrome.
AI
1
Hội chứng ung thư nhiễm sắc thể thường di truyền hiếm gặp
1
Hội chứng ung thư nhiễm sắc thể thường di truyền hiếm gặp
1
Hội chứng ung thư nhiễm sắc thể thường di truyền hiếm gặp