Mubarak
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Ả Rập, tương đương với tên Benedict trong tiếng Anhdanh từ riêngAn Arabic male given name, equivalent to English Benedict
- Tên riêng dành cho nữ trong tiếng Ả Rập, tương đương với Benedicta trong tiếng Anhdanh từ riêngAn Arabic female given name, equivalent to English Benedicta.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MubarakDạng gốc (base form)
- MubaraksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eid mubarakcụm từ | cụm từ | Lời chào theo phong tục của người Hồi giáo vào những ngày Eid ul-Adha và Eid ul-Fitr vào cuối tháng Ramadan |
| Ramadan mubarakcụm từ | cụm từ | Biểu thức được sử dụng trong tháng Ramadan để chúc ai đó có khoảng thời gian vui vẻ trong kỳ nghỉ lễ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpمباركmubārak“blessed”
Ví dụ
- Hosni .
- .
- .