Dịch

Mubarak

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Ả Rập, tương đương với tên Benedict trong tiếng Anhdanh từ riêngAn Arabic male given name, equivalent to English Benedict
  3. Tên riêng dành cho nữ trong tiếng Ả Rập, tương đương với Benedicta trong tiếng Anhdanh từ riêngAn Arabic female given name, equivalent to English Benedicta.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MubarakDạng gốc (base form)
  2. MubaraksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

eid mubarakcụm từLời chào theo phong tục của người Hồi giáo vào những ngày Eid ul-Adha và Eid ul-Fitr vào cuối tháng Ramadan
Ramadan mubarakcụm từBiểu thức được sử dụng trong tháng Ramadan để chúc ai đó có khoảng thời gian vui vẻ trong kỳ nghỉ lễ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpمباركmubārak“blessed”

Ví dụ

  • Hosni .
  • .
  • .

AI