Dịch

Muay

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn Muay Thái, võ Muay Tháidanh từkhông đếm được (uncountable)The sport of Muay Thai.

Cụm từ (phrase)

Muay Thaidanh từMuay Thái

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tháiมวยmuay“boxing”

Ví dụ

  • . .Vợ tôi bắt đầu tập Muay Thái hôm nay. Tôi sợ quá.
  • .Vợ tôi ngất xỉu trong buổi học Muay Thái.

AI