Muay
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môn Muay Thái, võ Muay Tháidanh từkhông đếm được (uncountable)The sport of Muay Thai.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Muay Thaidanh từ | danh từ | Muay Thái |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tháiมวยmuay“boxing”
Ví dụ
- . .Vợ tôi bắt đầu tập Muay Thái hôm nay. Tôi sợ quá.
- .Vợ tôi ngất xỉu trong buổi học Muay Thái.