Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Msi
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Triệu pound trên inch vuông
danh từ
Abbreviation of megapound per square inch.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Msi
MSi
S
Viết tắt của mother's siblings's son; anh họ ngoại của nam giới
danh từ
AI
1
Triệu pound trên inch vuông
1
Triệu pound trên inch vuông
1
Triệu pound trên inch vuông