Mr. President
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kính ngữ dùng để xưng hô với một tổng thống (nam)danh từAn honorific used in addressing a (male) president.
- Kính ngữ dùng để xưng hô với một Viên chức Chủ tịch (nam) của Thượng viện Hoa Kỳ, thường được gọi là chủ tịch Thượng việndanh từAn honorific used in addressing a (male) Presiding Officer of the United States Senate, commonly known as the president of the Senate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Mr. PresidentDạng gốc (base form)
- Mr. PresidentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " Popák, . ?" "? ?"
- . : , .
- . , , .