Mozzer
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Morrissey (sinh 1959), ca sĩ, nhạc sĩ và tác giả người Anhdanh từ riêngMorrissey (born 1959), an English singer-songwriter and author.
- Fan hâm mộ của Morrisseydanh từA fan of Morrissey.
- Nhân viên của Moz, một công ty tối ưu hóa công cụ tìm kiếmdanh từAn employee of Moz, a search engine optimization company.
- Người Hồi giáodanh từA Muslim.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MozzerDạng gốc (base form)
- MozzersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa