Moulton
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Ngôi làng và giáo xứ dân sự của Cheshire, Anh (OS lưới ref SJ656696)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish of Cheshire, England (OS grid ref SJ656696).
- Ngôi làng ở giáo xứ Moultons, quận Nam Holland, Lincolnshire, Anh (OS lưới ref TF306240)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in The Moultons parish, South Holland district, Lincolnshire, England (OS grid ref TF306240).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự của quận Richmondshire, Bắc Yorkshire, Anh (OS lưới ref NZ236038)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish of Richmondshire district, North Yorkshire, England (OS grid ref NZ236038).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự của quận Daventry, Northamptonshire, Anh (OS Grid ref SP784663)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish of Daventry district, Northamptonshire, England (OS grid ref SP784663).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MoultonDạng gốc (base form)
- MoultonsSố nhiều (plural)
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Ngôi làng và giáo xứ dân sự của quận Forest Heath
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng và giáo xứ dân sự của quận Forest Heath, Suffolk, Anh (OS Grid TL699643)A village and civil parish of Forest Heath district, Suffolk, England (OS grid ref TL699643).