Dịch

Mother Russia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hiện thân quốc gia của nước Nga với tư cách là một người phụ nữ, xuất hiện trên các áp phích, tượng yêu nước, v.vdanh từ riêngA national personification of Russia as a woman, appearing in patriotic posters, statues, etc.
  2. Russia.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng NgaМа́тушка Росси́яMátuška Rossíja

Ví dụ

  • , ' Russia's ; .
  • Soviet-made . .

AI