Dịch

Mosaism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gắn bó với hệ thống hoặc giáo lý của Môi-sedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Attachment to the system or doctrines of Moses.
  2. Các nguyên tắc tạo nên giáo lý của Môi-sedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of the principles that make up Moses' doctrines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MosaismDạng gốc (base form)
  2. MosaismsSố nhiều (plural)

AI