Moritz
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| St. Moritzdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn nghỉ mát và đô thị vùng Alpine ở bang Grisons, Thụy Sĩ |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| St. Moritzdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn nghỉ mát và đô thị vùng Alpine ở bang Grisons, Thụy Sĩ |