Dịch

Mooney

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MooneyDạng gốc (base form)
  2. MooneysSố nhiều (plural)
  3. mooneysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mooney face testdanh từ riêngBài kiểm tra khả năng của một người trong việc hình thành những hình ảnh tinh thần mạch lạc với rất ít thông tin thị giác, bao gồm việc xác định các đặc điểm trong những bức ảnh hai tông màu đơn giản về khuôn mặt và phân biệt khuôn mặt thật với khuôn mặt giả
Mooney Mooneydanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia
Mooney Mooney Creekdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandÓ Maonaigh“descendant of Maonach”

AI