Mooney
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mooney face testdanh từ riêng | danh từ riêng | Bài kiểm tra khả năng của một người trong việc hình thành những hình ảnh tinh thần mạch lạc với rất ít thông tin thị giác, bao gồm việc xác định các đặc điểm trong những bức ảnh hai tông màu đơn giản về khuôn mặt và phân biệt khuôn mặt thật với khuôn mặt giả |
| Mooney Mooneydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia |
| Mooney Mooney Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia |
Họ từ (word family)
cùng gốc MooneyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandÓ Maonaigh“descendant of Maonach”