Dịch

Montreal bagel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh mì tròn thủ công được đun sôi trong nước có đường mật ong trước khi nướng trong lò đốt củidanh từA kind of handmade bagel that is boiled in honey-sweetened water before being baked in a woodfired oven.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Montreal bagelDạng gốc (base form)
  2. Montreal bagelsSố nhiều (plural)

AI