Dịch

Montoya

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt từ tiếng Basque]danh từ riêngA surname from Spanish [in turn from Basque].

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MontoyaDạng gốc (base form)
  2. MontoyasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaMontoya
  2. từ tiếng BasqueMontoia

AI